
U17 Ukraina (nữ)
Ukraine
Phong độ: TBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 2 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anastasiia Tkachenko | Thủ môn | — |
| 12 | O. Lizenkova | Thủ môn | — |
| 2 | Karmelita Komar | Hậu vệ | — |
| 6 | yelyzaveta hirun | Hậu vệ | 17 |
| 17 | Anna Liakh | Hậu vệ | 16 |
| 11 | Daria Kolodii | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Zlata Voloschuk | Tiền đạo | — |
| 13 | arina paskarenko | Tiền đạo | 16 |
| 22 | kseniia vorobei | Tiền đạo | 16 |
| 1 | A. Tkachenko | Không rõ | — |
| 2 | K. Komar | Không rõ | — |
| 3 | A. Mikrut | Không rõ | — |
| 3 | Anhelina Mikrut | Không rõ | — |
| 5 | Sofiia Hryhorieva | Không rõ | 15 |
| 8 | L. Potsykailo | Không rõ | — |
| 8 | Lina Potsykailo | Không rõ | — |
| 9 | Nonna Hrynyshyn | Không rõ | — |
| 10 | Y. Kutsyba | Không rõ | — |
| 10 | Julia Kutsyba | Không rõ | — |
| 13 | A. Paskarenko | Không rõ | — |
| 14 | Veronika Neposhyvailenko | Không rõ | 16 |
| 15 | A. Rozdoba | Không rõ | — |
| 15 | Anna Rozdoba | Không rõ | — |
| 18 | Anastasiia Priadko | Không rõ | 15 |
| 19 | S. Kurinna | Không rõ | — |
| 19 | Sofiia Kurinna | Không rõ | — |
| 20 | V. Boichuk | Không rõ | — |
| 21 | Viktoriia Zolotukhina | Không rõ | — |
| 22 | K. Vorobei | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Ukraina (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Ukraina (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng U17 Romania (nữ) 3-1 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Ukraina (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Ukraina (nữ) có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 16,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).