
U17 Latvia (nữ)
Latvia
Phong độ: TTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 2 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kustinenkova | Thủ môn | 19 |
| 4 | Rendija baltrusaite | Hậu vệ | 19 |
| 2 | Melanija zalite | Không rõ | 19 |
| 3 | Ruta vagule | Không rõ | 18 |
| 5 | Samantha zalite | Không rõ | 19 |
| 6 | Lizete dumina | Không rõ | 19 |
| 7 | K garanca | Không rõ | 19 |
| 8 | Annija andersone | Không rõ | 17 |
| 9 | Liva steinberga | Không rõ | 19 |
| 10 | P dzene | Không rõ | 20 |
| 11 | S laskova | Không rõ | 19 |
| 12 | Katrina baronina | Không rõ | 19 |
| 13 | sandija jansone | Không rõ | 18 |
| 14 | K ruja | Không rõ | 20 |
| 15 | Alise baltrusaite | Không rõ | 19 |
| 16 | Helena reinfelde | Không rõ | 18 |
| 17 | Marija klementjeva | Không rõ | 19 |
| 18 | amber prymak | Không rõ | 19 |
| 19 | Ance meijere | Không rõ | 19 |
| 20 | reina kasandra dzene | Không rõ | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Latvia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U17 Latvia (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng U17 Quần đảo Faroe (nữ) 5-0 (U17 châu Âu (nữ)).
- Đội hình U17 Latvia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U17 Latvia (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 18,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:00 23/10/2026 (giờ Việt Nam).