Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hạng 4 Thụy Điển

SwedenMùa 2026Giải vô địch (league)ĐKVĐ Tegs SK (1 lần)cập nhật 21:02 18/10/2026

BXH Hạng 4 Thụy Điển mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 14 đội.

Landvetter IS đang dẫn đầu Hạng 4 Thụy Điển với 60 điểm sau 26 trận, hơn Dalstorps IF 8 điểm; thắng 4/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Hạng 4 Thụy Điển 2026

14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Landvetter IS 261934 46–21+2560 HTTTT
2 Dalstorps IF 261574 55–29+2652 THTTT
3 Jonsereds IF 261268 44–43+142 BHTBB
4 Hestrafors IF 261259 52–46+641 BHBBB
5 Vastra Frolunda 261178 48–42+640 BTHBT
6 Qviding FIF 2612410 49–46+340 BTBTT
7 PollZ 261079 40–36+437 HHBTB
8 Lindome GIF 2611411 48–46+237 BBTBB
9 Torslanda IK 269710 43–44-134 TBTTT
10 Onsala BK 269611 37–41-433 TBTTB
11 IK Kongahalla 268612 39–48-930 TTBBT
12 Astorps FF 268513 34–43-929 TBBBT
13 Galtabacks BK 266515 42–52-1023 TBBTB
14 BK Astrio 262420 23–63-4010 BTHBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Karlskrona AIF 262033 68–23+4563 TTTBT
2 IFK Trelleborg 261655 54–27+2753 TTTTB
3 Oskarshamns AIK 261439 62–37+2545 BBTBB
4 Nosaby IF 261367 48–40+845 HTTTT
5 Lileluo 2614210 50–42+844 HTBTT
6 IFK Berga 261349 55–39+1643 TBTTB
7 Vaxjo Norra IF 261088 36–37-138 HHBBT
8 Osterlen FF 269611 42–42033 HHBTB
9 Staffanstorp United 268810 42–42032 HBTTT
10 Lilla Torg FF 267118 39–43-432 HHBHT
11 Solvesborgs GoIF 2610214 42–47-532 BTBHT
12 Torns IF 267019 31–77-4621 BBBBB
13 Rappe GOIF 264616 26–59-3318 THBBB
14 IFK Karlshamn 264220 27–67-4014 BBTBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Husqvarna 262132 59–20+3966 TTTTB
2 Skara FC 261853 58–28+3059 TBTTT
3 IFK Skovde FK 261556 43–26+1750 BTTBT
4 Ahlafors IF 261376 62–33+2946 BTTBT
5 Grebbestads IF 2612410 46–40+640 TTBHB
6 Stenungsunds IF 261169 48–34+1439 TTBTT
7 Herrestads AIF 261079 46–50-437 TBTBB
8 Lidkopings FK 269611 35–43-833 TBTTT
9 Vanersborg FK 269512 36–45-932 BBBHT
10 Kumla 267811 29–46-1729 BTBHT
11 Motala AIF FK 266812 38–47-926 BTBBB
12 IK Tord 2641012 30–47-1722 TBTHB
13 Carlstad United BK 263716 29–50-2116 BBBTB
14 Vanersborgs IF 262321 24–74-509 BBBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Skiljebo SK 261853 60–26+3459 TTTBT
2 Enskede IK 261745 43–24+1955 TTTTT
3 Sunnersta AIF 261664 67–24+4354 TTBTH
4 Angby IF 261565 58–33+2551 BTTBB
5 Falu BS FK 261358 41–33+844 BBBTB
6 Taby 261268 46–30+1642 TBTBH
7 IK Franke 2611411 47–43+437 BTTTT
8 FC Gute 269611 40–40033 BTBBH
9 Bollstanas SK 268711 46–50-431 BBTBB
10 Kungsangens IF 2651110 32–41-926 TBTTH
11 Viggbyholms 267415 27–50-2325 TBBTT
12 IFK Lidingo FK 266515 29–56-2723 TBBTB
13 Korsnas IF FK 264517 29–65-3617 BTBBT
14 Helges 262420 22–72-5010 BBBBB
T thắngH hòaB bại
14 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FOC Farsta 261646 54–29+2552 BHTTT
2 IK Sleipner 261565 56–37+1951 BHHTT
3 Nykopings BIS 261448 44–28+1646 BTHTB
4 BK Forward 261367 49–34+1545 THHBH
5 Ragsveds IF 261367 53–42+1145 BHTTT
6 Haninge 261358 65–53+1244 TTHBH
7 Smedby AIS 2610610 45–42+336 BBHBB
8 Fittja IF 2611312 41–41036 TBBBT
9 Orebro Syrianska IF 2610412 32–31+134 THHTT
10 Karlslunds IF FK 268711 40–46-631 THTBB
11 FC Nacka Iliria 269314 35–51-1630 TTBTT
12 Syrianska FC 267514 41–58-1726 TBTBB
13 Lindo FF 266218 35–55-2020 BTBBB
14 Eker Orebro 265318 32–75-4318 BBBTB
T thắngH hòaB bại
7 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Skelleftea FF 12831 26–8+1827 TTHTT
2 Taftea IK 12813 33–13+2025 BTTTH
3 IFK Lulea 12813 32–14+1825 TTBTB
4 Bodens BK 12453 15–14+117 HTHBH
5 Umea FC Academy 12255 17–29-1211 HBBHB
6 Storfors AIK 12228 14–32-188 BBTBB
7 IFK Umea 121110 10–37-274 BBBHT
T thắngH hòaB bại
6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:02 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gottne IF 10622 24–20+420 THTTB
2 Kubikenborgs IF 10523 19–14+517 TTHBT
3 Lucksta IF 10514 22–22016 HHBBT
4 IFK Ostersunds 10253 17–18-111 BHTHH
5 Tegs SK 10244 19–22-310 HBTHH
6 Friska Viljor FC 10064 15–20-56 HHHTH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Landvetter IS1311-0-223–933138-3-223–1227
2Dalstorps IF138-4-130–1428137-3-325–1524
3Jonsereds IF137-4-229–2325135-2-615–2017
4Hestrafors IF136-1-625–2119136-4-327–2522
5Vastra Frolunda137-4-230–1625134-3-618–2615
6Qviding FIF136-2-527–2120136-2-522–2520
7PollZ135-2-622–1917135-5-318–1720
8Lindome GIF135-2-622–2617136-2-526–2020
9Torslanda IK136-2-522–2220133-5-521–2214
10Onsala BK134-4-521–2016135-2-616–2117
11IK Kongahalla134-3-620–2115134-3-619–2715
12Astorps FF134-3-615–1815134-2-719–2514
13Galtabacks BK134-5-426–2117132-0-1116–316
14BK Astrio131-2-108–295131-2-1015–345
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Landvetter IS2646%65%42%23%2.58
2Dalstorps IF2673%84%65%46%3.23
3Jonsereds IF2661%73%57%50%3.35
4Hestrafors IF2676%92%76%57%3.77
5Vastra Frolunda2657%88%65%46%3.46
6Qviding FIF2676%92%88%53%3.65
7PollZ2661%80%57%38%2.92
8Lindome GIF2669%100%73%50%3.62
9Torslanda IK2676%88%69%46%3.35
10Onsala BK2661%80%57%34%3.00
11IK Kongahalla2665%88%69%53%3.35
12Astorps FF2661%96%61%23%2.96
13Galtabacks BK2673%88%65%42%3.62
14BK Astrio2653%80%57%34%3.31
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Karlskrona AIF1310-3-036–7331310-0-332–1630
2IFK Trelleborg139-3-130–1130137-2-424–1623
3Oskarshamns AIK138-1-442–1825136-2-520–1920
4Nosaby IF137-4-229–1325136-2-519–2720
5Lileluo139-0-430–1527135-2-620–2717
6IFK Berga137-2-432–1923136-2-523–2020
7Vaxjo Norra IF136-4-320–1122134-4-516–2616
8Osterlen FF136-1-629–2319133-5-513–1914
9Staffanstorp United134-5-427–2117134-3-615–2115
10Lilla Torg FF135-4-423–2119132-7-416–2213
11Solvesborgs GoIF135-2-618–2117135-0-824–2615
12Torns IF133-0-1016–329134-0-915–4512
13Rappe GOIF132-3-813–239132-3-813–369
14IFK Karlshamn132-1-1013–297132-1-1014–387
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Karlskrona AIF2657%92%73%53%3.50
2IFK Trelleborg2669%84%61%34%3.12
3Oskarshamns AIK2657%92%65%42%3.81
4Nosaby IF2657%88%76%50%3.38
5Lileluo2665%92%76%38%3.54
6IFK Berga2676%92%73%53%3.62
7Vaxjo Norra IF2657%88%53%34%2.81
8Osterlen FF2661%88%73%34%3.23
9Staffanstorp United2661%96%61%42%3.23
10Lilla Torg FF2661%88%50%46%3.15
11Solvesborgs GoIF2661%84%65%46%3.42
12Torns IF2665%96%84%61%4.15
13Rappe GOIF2669%92%61%34%3.27
14IFK Karlshamn2669%92%76%50%3.62
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Husqvarna1311-2-029–8351310-1-230–1231
2Skara FC1312-1-036–1037136-4-322–1822
3IFK Skovde FK137-2-419–1723138-3-224–927
4Ahlafors IF137-4-237–1625136-3-425–1721
5Grebbestads IF136-3-422–1721136-1-624–2319
6Stenungsunds IF136-3-425–1321135-3-523–2118
7Herrestads AIF137-3-330–2424133-4-616–2613
8Lidkopings FK134-3-621–2315135-3-514–2018
9Vanersborg FK134-1-821–2913135-4-415–1619
10Kumla135-5-314–1420132-3-815–329
11Motala AIF FK134-4-519–1916132-4-719–2810
12IK Tord131-6-616–279133-4-614–2013
13Carlstad United BK131-3-912–276132-4-717–2310
14Vanersborgs IF131-2-1011–275131-1-1113–474
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Husqvarna2653%80%61%46%3.04
2Skara FC2665%84%61%38%3.31
3IFK Skovde FK2634%61%50%30%2.65
4Ahlafors IF2661%88%65%53%3.65
5Grebbestads IF2676%96%69%42%3.31
6Stenungsunds IF2653%88%53%38%3.15
7Herrestads AIF2673%88%76%53%3.69
8Lidkopings FK2657%73%65%34%3.00
9Vanersborg FK2665%73%61%46%3.12
10Kumla2661%76%53%30%2.88
11Motala AIF FK2657%80%61%46%3.27
12IK Tord2669%84%57%34%2.96
13Carlstad United BK2665%92%53%46%3.04
14Vanersborgs IF2650%84%76%50%3.77
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Skiljebo SK139-4-035–1631139-1-325–1028
2Enskede IK1310-3-024–733137-1-519–1722
3Sunnersta AIF1310-0-338–930136-6-129–1524
4Angby IF137-4-226–1125138-2-332–2226
5Falu BS FK138-3-228–1427135-2-613–1917
6Taby139-2-227–1029133-4-619–2013
7IK Franke138-1-429–1725133-3-718–2612
8FC Gute135-3-524–1918134-3-616–2115
9Bollstanas SK133-4-618–2813135-3-528–2218
10Kungsangens IF132-8-316–1814133-3-716–2312
11Viggbyholms133-2-819–2811134-2-78–2214
12IFK Lidingo FK131-4-812–307135-1-717–2616
13Korsnas IF FK132-0-1110–326132-5-619–3311
14Helges131-1-118–344131-3-914–386
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Skiljebo SK2661%84%73%46%3.31
2Enskede IK2650%76%46%34%2.58
3Sunnersta AIF2657%80%61%50%3.50
4Angby IF2657%80%65%50%3.50
5Falu BS FK2657%84%61%34%2.85
6Taby2657%76%73%30%2.92
7IK Franke2676%96%80%46%3.46
8FC Gute2661%80%61%38%3.08
9Bollstanas SK2673%92%76%57%3.69
10Kungsangens IF2673%84%46%30%2.81
11Viggbyholms2642%84%57%26%2.96
12IFK Lidingo FK2661%88%65%46%3.27
13Korsnas IF FK2673%92%69%50%3.62
14Helges2650%88%76%42%3.62
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FOC Farsta1311-1-134–1134135-3-520–1818
2IK Sleipner138-5-028–1229137-1-528–2522
3Nykopings BIS1310-0-329–1030134-4-515–1816
4BK Forward137-3-329–1624136-3-420–1821
5Ragsveds IF138-1-426–2125135-5-327–2120
6Haninge137-3-336–2124136-2-529–3220
7Smedby AIS137-2-423–1723133-4-622–2513
8Fittja IF137-1-524–1822134-2-717–2314
9Orebro Syrianska IF136-3-417–1421134-1-815–1713
10Karlslunds IF FK134-5-418–1917134-2-722–2714
11FC Nacka Iliria135-2-617–2317134-1-818–2813
12Syrianska FC135-4-428–2719132-1-1013–317
13Lindo FF134-0-921–2612132-2-914–298
14Eker Orebro134-2-721–3614131-1-1111–394
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FOC Farsta2661%84%73%38%3.19
2IK Sleipner2673%84%61%46%3.58
3Nykopings BIS2646%73%50%30%2.77
4BK Forward2665%88%57%34%3.19
5Ragsveds IF2673%84%69%50%3.65
6Haninge2665%96%76%61%4.54
7Smedby AIS2661%88%50%38%3.35
8Fittja IF2657%76%61%34%3.15
9Orebro Syrianska IF2630%69%42%19%2.42
10Karlslunds IF FK2665%76%69%50%3.31
11FC Nacka Iliria2661%76%61%42%3.31
12Syrianska FC2665%84%80%61%3.81
13Lindo FF2653%88%65%38%3.46
14Eker Orebro2665%88%73%61%4.12
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Skelleftea FF64-1-114–51364-2-012–314
2Taftea IK64-1-116–41364-0-217–912
3IFK Lulea63-1-214–41065-0-118–1015
4Bodens BK62-2-29–9862-3-16–59
5Umea FC Academy61-3-29–14661-2-38–155
6Storfors AIK61-1-48–18461-1-46–144
7IFK Umea61-0-55–18360-1-55–191
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Skelleftea FF1241%75%50%41%2.83
2Taftea IK1250%83%66%58%3.83
3IFK Lulea1266%83%75%58%3.83
4Bodens BK1258%91%16%16%2.42
5Umea FC Academy1275%100%75%50%3.83
6Storfors AIK1266%91%75%58%3.83
7IFK Umea1258%91%75%50%3.92
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gottne IF63-2-115–131143-0-19–79
2Kubikenborgs IF53-1-111–61052-1-28–87
3Lucksta IF53-0-29–10952-1-213–127
4IFK Ostersunds51-2-28–9551-3-19–96
5Tegs SK50-2-38–14252-2-111–88
6Friska Viljor FC40-3-16–7360-3-39–133
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gottne IF1090%100%90%80%4.40
2Kubikenborgs IF1080%90%60%50%3.30
3Lucksta IF1080%90%90%70%4.40
4IFK Ostersunds1080%90%50%50%3.50
5Tegs SK10100%100%70%70%4.10
6Friska Viljor FC1090%90%60%40%3.50

Đội cuối bảng là BK Astrio với 10 điểm, hiệu số -40.

Toàn giải trung bình 3.28 bàn/trận sau 182 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Hạng 4 Thụy Điển?
Landvetter IS dẫn đầu Hạng 4 Thụy Điển 2026 với 60 điểm sau 26 trận (19 thắng, 3 hòa, 4 thua, hiệu số +25), hơn Dalstorps IF xếp thứ hai 8 điểm.
Hạng 4 Thụy Điển mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 182 trận đã đấu, 14 đội ở Hạng 4 Thụy Điển ghi tổng cộng 600 bàn, trung bình 3,30 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Dalstorps IF (55 bàn).
Đương kim vô địch Hạng 4 Thụy Điển là đội nào?
Đương kim vô địch Hạng 4 Thụy Điển là Tegs SK (1 lần đăng quang).

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:42 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com