
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Vladimir Sudar | Thủ môn | 41 |
| 1 | Rasmus Juhani Aspholm | Thủ môn | — |
| 30 | Jonathan Renman | Thủ môn | 30 |
| 2 | Andreas Ljung | Hậu vệ | 33 |
| 5 | William Ronnlund | Hậu vệ | — |
| 6 | Viktor Bjork | Hậu vệ | 28 |
| 7 | Hampus Wallgren | Hậu vệ | 36 |
| 8 | Islam Burman | Hậu vệ | 28 |
| 12 | Markus Forsmark | Hậu vệ | 31 |
| 15 | Joel Sihlberg | Hậu vệ | 30 |
| 17 | Sina Khajavi | Hậu vệ | — |
| 37 | Max Wolf Watz | Hậu vệ | — |
| — | Mattias Lidberg | Tiền vệ | 32 |
| 4 | Rabii Hamdan | Tiền vệ | 30 |
| 5 | Fredrik Wennebro | Tiền vệ | 35 |
| 8 | Patrik Broman | Tiền vệ | 33 |
| 11 | William Hansson | Tiền vệ | — |
| 14 | Amar Mujakovic | Tiền vệ | 29 |
| 15 | Axel Olsson | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Niklas Haglund | Tiền vệ | — |
| 16 | Robin Aberg | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Benjamin Zakrisson | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Edvin Eriksson | Tiền vệ | — |
| 23 | Patrik Brunner | Tiền vệ | — |
| — | Zahui Bazoukou, Aaron | Tiền đạo | 30 |
| 9 | Rasmus engstrom | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Jonatan Wiberg | Tiền đạo | 30 |
| 21 | Radoslaw Erlich | Tiền đạo | 39 |
| 39 | Jesper Lindgren Gysenius | Tiền đạo | — |
| 10 | Jacob Ottosson | Không rõ | — |
| 12 | Johannes Nilsson | Không rõ | — |
| 17 | Victor Tideman | Không rõ | — |
| 23 | Timothy Mcneil | Không rõ | — |
| 32 | Joar Berntsson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tegs SK đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tegs SK 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 10/10/2026 hòa Fransta 3-3 (Sweden Division 2).
- Đội hình Tegs SK có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tegs SK có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 31,7.
- Thành tích Tegs SK mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, Tegs SK đã đá 22 trận, ghi 43 bàn, thủng lưới 49 (trung bình 1,95 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).