
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladislav Mitev | Thủ môn | 37 |
| 2 | Robin Ingvarsson | Hậu vệ | 40 |
| 3 | Markus Gustafson | Hậu vệ | 39 |
| 3 | Doutimi Samuel Asher William Oki | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Joakim Gren | Hậu vệ | 40 |
| 5 | Jesper Aman | Hậu vệ | 29 |
| 9 | Mohammed Jawad Nasir | Hậu vệ | — |
| — | Dana Kuhi | Tiền vệ | 36 |
| — | Charlie Marlowe | Tiền vệ | 31 |
| — | Jonas Persson | Tiền vệ | 49 |
| — | Alen Rastoder | Tiền vệ | 33 |
| — | Josef Ibrahim | Tiền vệ | 35 |
| 10 | Herish Kuhi | Tiền vệ | 45 |
| 19 | Axel Wetteus | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Johan Chamoun | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Christopher Alp | Tiền đạo | 28 |
| 18 | Korab Gashi | Tiền đạo | 36 |
| 18 | Eliyo Turken | Tiền đạo | 27 |
| 22 | Sebastian Molnar | Tiền đạo | 27 |
| 95 | Linus Lamu | Tiền đạo | 31 |
| 99 | Amar Bukva | Tiền đạo | 31 |
| 24 | Svante Svedin | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- BK Forward đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất BK Forward 1 thắng, 3 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Haninge 3-3 (Sweden Division 2).
- Đội hình BK Forward có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình BK Forward có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 33,8.
- Ai là HLV và sân nhà của BK Forward?
- HLV trưởng là Rickard Nilsson (SWE).
- Thành tích BK Forward mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, BK Forward đã đá 26 trận, ghi 49 bàn, thủng lưới 34 (trung bình 1,88 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).