
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 1 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Pontus Fredriksson | Hậu vệ | 30 |
| — | Tim Björkström | Hậu vệ | 35 |
| — | Olle Lindqvist | Hậu vệ | 27 |
| — | Anton Maikkula | Hậu vệ | 29 |
| — | Rasmus Sjostedt | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Joachim Lantz | Hậu vệ | 50 |
| 4 | Simon Gustafsson | Hậu vệ | 34 |
| — | Adam Hellborg | Tiền vệ | 28 |
| — | Moustafa Benshi | Tiền vệ | 24 |
| — | Papa Diouf | Tiền đạo | 37 |
| — | Edvin Crona | Tiền đạo | 26 |
| — | Isak Magnusson | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Tobias Jacobsson | Không rõ | — |
| 8 | Niklas Rydasp | Không rõ | — |
| 9 | Marcus Rydasp | Không rõ | — |
| 15 | Mathias Lindberg | Không rõ | — |
| 22 | Casper Nyberg | Không rõ | — |
| 31 | Marcus Maartensson | Không rõ | 36 |
| 52 | Kim Jensen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- IFK Berga đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất IFK Berga 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Lileluo 0-2 (Sweden Division 2).
- Đội hình IFK Berga có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình IFK Berga có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 32,2, tổng giá trị 75 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của IFK Berga?
- HLV trưởng là Ardi Ajeti (SWE, 34 tuổi); sân nhà Bergaviks IP tại Kalmar, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích IFK Berga mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, IFK Berga đã đá 26 trận, ghi 55 bàn, thủng lưới 39 (trung bình 2,12 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:45 22/10/2026 (giờ Việt Nam).