
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Jakob Rylander | Hậu vệ | 25 |
| — | Carl Siljander | Hậu vệ | 28 |
| — | Hugo Bjork | Tiền vệ | 22 |
| — | Carlos Jacinto | Tiền vệ | — |
| — | Geraud Hassane Djotodia | Tiền vệ | 22 |
| — | Linus Rytterstrom | Không rõ | — |
| — | Bender Abduselam Beyan | Không rõ | — |
| — | Casper Olofsson | Không rõ | — |
| — | Carl Lindblad | Không rõ | — |
| — | Emil Ramstrom | Không rõ | — |
| — | Alex Lindelov | Không rõ | — |
| — | Gustav Orest | Không rõ | — |
| — | Robin Lindelov | Không rõ | — |
| — | Elias Andersson Jirlind | Không rõ | — |
| — | Marcus Johansson | Không rõ | — |
| — | Joseph Cicek | Không rõ | — |
| — | Mohamud Abdulkadir·Abshir | Không rõ | — |
| — | Alexander·Nordstrom Kall | Không rõ | — |
| — | Tim Mansson | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- IK Franke đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất IK Franke 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng IFK Lidingo FK 2-0 (Sweden Division 2).
- Đội hình IK Franke có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình IK Franke có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2.
- Ai là HLV và sân nhà của IK Franke?
- Sân nhà Råby IP tại Vasteras, sức chứa 1.100 chỗ.
- Thành tích IK Franke mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, IK Franke đã đá 26 trận, ghi 47 bàn, thủng lưới 43 (trung bình 1,81 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).