
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Victor Stulic | Thủ môn | 24 |
| — | Victor Ericsson | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Endrit Dullovi | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Gustav Johansson | Hậu vệ | 34 |
| — | Simon Wibrån | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Oliver Gustafson | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Andreas Birgersson | Tiền đạo | 35 |
| 1 | Zackarias Eller | Không rõ | — |
| 1 | Fredrik Soniberg | Không rõ | — |
| 2 | Jonathan Stolth | Không rõ | — |
| 3 | Jonathan Da Silva | Không rõ | — |
| 5 | Erik Olsson | Không rõ | — |
| 9 | Julius Bakkabulindi | Không rõ | — |
| 11 | Almir Jasarevic | Không rõ | — |
| 13 | Valentino Srpcanski | Không rõ | — |
| 16 | Emil Andersson Barck | Không rõ | — |
| 17 | Momodou Njie | Không rõ | — |
| 19 | Joel Friman | Không rõ | — |
| 30 | Karl-Johan Lindblad | Không rõ | — |
| 47 | Blend Bytyci | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Rappe GOIF đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Rappe GOIF 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Karlskrona AIF 0-4 (Sweden Division 2).
- Đội hình Rappe GOIF có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Rappe GOIF có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Rappe GOIF?
- Sân nhà Rappevallen tại Vaxjo, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích Rappe GOIF mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, Rappe GOIF đã đá 26 trận, ghi 26 bàn, thủng lưới 59 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:44 22/10/2026 (giờ Việt Nam).