
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Mark Kwarteng | Hậu vệ | 26 |
| 5 | David·Karlsson | Hậu vệ | — |
| 16 | Joakim Berggren | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Sebastian·Jaconelli | Tiền vệ | 36 |
| 1 | Mattias Jansson | Không rõ | — |
| 3 | Lukas Berntsson | Không rõ | — |
| 5 | Peter Mandic | Không rõ | — |
| 6 | Thomas·Reinfjord | Không rõ | — |
| 7 | Isac Ohlsson | Không rõ | — |
| 8 | Victor·Edvardsson | Không rõ | — |
| 9 | Valon Gashi | Không rõ | — |
| 10 | Christoffer·Soderlund | Không rõ | — |
| 11 | Jesper Mattsson | Không rõ | — |
| 12 | Emil Holm·Dahlqvist | Không rõ | — |
| 12 | Amel Licina | Không rõ | — |
| 15 | Markus·Svensson | Không rõ | — |
| 17 | Jeremy Mputela·Enyala Bonyaa | Không rõ | — |
| 17 | Lukas Backstrom | Không rõ | — |
| 18 | Oscar·Landgren | Không rõ | — |
| 19 | Edison·Kelmendi | Không rõ | — |
| 21 | Philip Hallgren | Không rõ | — |
| 31 | Anders·Tjernberg | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Grebbestads IF đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Grebbestads IF 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Vanersborg FK 2-3 (Sweden Division 2).
- Đội hình Grebbestads IF có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Grebbestads IF có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 30,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Grebbestads IF?
- Sân nhà Siljevi tại Grebbestad, sức chứa 1.500 chỗ.
- Thành tích Grebbestads IF mùa này tại Sweden Division 2?
- Tại Sweden Division 2, Grebbestads IF đã đá 26 trận, ghi 46 bàn, thủng lưới 40 (trung bình 1,77 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).