Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ)

IcelandMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Breidablik (nữ) (15 lần)cập nhật 00:52 12/04/2026

BXH Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 8 đội.

HK Kopavogur (nữ) đang dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) với 14 điểm sau 6 trận, bằng điểm KR Reykjavik (nữ); thắng 2/3 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) 2026

Bảng A · 8 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:52 12/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 HK Kopavogur (nữ) 6420 21–7+1414 HTT
2 KR Reykjavik (nữ) 6420 17–9+814 TTH
3 Keflavik (nữ) 6222 12–1208 HH
4 Grotta (nữ) 6222 17–20-38 HTB
5 IA Akranes (nữ) 6123 9–14-55 BH
6 Haukar (nữ) 6114 10–16-64 HB
7 UMF Selfoss (nữ) 6114 8–16-84 BBH
8 IH Hafnarfjordur (nữ) 0000 0–000
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:52 12/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Fylkir (nữ) 3210 13–5+87
2 Fjolnir (nữ) 3210 10–8+27 TT
3 Trottur Reykjavik (nữ) 0000 0–000
4 Dalvik Reynir (nữ) 0000 0–000
5 Volsungur Husavik (nữ) 2002 2–5-30 B
6 KR Reykjavik (nữ) 2002 3–10-70 B
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:52 12/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Afturelding (nữ) 4400 19–0+1912 TT
2 IR Reykjavik (nữ) 4301 11–9+29 T
3 Smari (nữ) 4112 5–9-44 B
4 Augnablik (nữ) 4112 5–11-64 BB
5 Alftanes (nữ) 4004 0–11-110
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:52 12/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Trottur Reykjavik (nữ) 5401 21–11+1012
2 Stjarnan Gardabaer (nữ) 5311 25–8+1710
3 Thor KA Akureyri (nữ) 5302 18–10+89
4 Njardvik Grindavik (nữ) 5212 11–9+27
5 Hafnarfjordur (nữ) 5203 18–10+86
6 Fjarðab Höttur Leiknir (nữ) 5005 2–47-450
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 00:52 12/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Breidablik (nữ) 4301 19–5+149 TT
2 Vikingur Reykjavik (nữ) 3201 11–7+46 B
3 Valur (nữ) 4202 6–5+16
4 Fram Reykjavik (nữ) 5122 7–17-105 B
5 IBV Vestmannaeyjar (nữ) 4112 18–11+74
6 Tindastoll Neisti (nữ) 2011 4–20-161
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1HK Kopavogur (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2KR Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Keflavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Grotta (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5IA Akranes (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
6Haukar (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
7UMF Selfoss (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
8IH Hafnarfjordur (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1HK Kopavogur (nữ)60%0%0%0%0.00
2KR Reykjavik (nữ)60%0%0%0%0.00
3Keflavik (nữ)60%0%0%0%0.00
4Grotta (nữ)60%0%0%0%0.00
5IA Akranes (nữ)60%0%0%0%0.00
6Haukar (nữ)60%0%0%0%0.00
7UMF Selfoss (nữ)60%0%0%0%0.00
8IH Hafnarfjordur (nữ)00%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Fylkir (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Fjolnir (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Trottur Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Dalvik Reynir (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Volsungur Husavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
6KR Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Fylkir (nữ)30%0%0%0%0.00
2Fjolnir (nữ)350%100%50%50%4.50
3Trottur Reykjavik (nữ)00%0%0%0%0.00
4Dalvik Reynir (nữ)00%0%0%0%0.00
5Volsungur Husavik (nữ)20%100%0%0%2.00
6KR Reykjavik (nữ)2100%100%100%100%7.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Afturelding (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2IR Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Smari (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Augnablik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Alftanes (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Afturelding (nữ)40%50%50%50%3.50
2IR Reykjavik (nữ)4100%100%100%100%7.00
3Smari (nữ)40%0%0%0%1.00
4Augnablik (nữ)450%100%100%100%6.50
5Alftanes (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Trottur Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Stjarnan Gardabaer (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Thor KA Akureyri (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Njardvik Grindavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5Hafnarfjordur (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
6Fjarðab Höttur Leiknir (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Trottur Reykjavik (nữ)50%0%0%0%0.00
2Stjarnan Gardabaer (nữ)50%0%0%0%0.00
3Thor KA Akureyri (nữ)50%0%0%0%0.00
4Njardvik Grindavik (nữ)50%0%0%0%0.00
5Hafnarfjordur (nữ)50%0%0%0%0.00
6Fjarðab Höttur Leiknir (nữ)50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Breidablik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
2Vikingur Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
3Valur (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
4Fram Reykjavik (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
5IBV Vestmannaeyjar (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
6Tindastoll Neisti (nữ)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Breidablik (nữ)40%100%100%100%4.00
2Vikingur Reykjavik (nữ)30%0%0%0%0.00
3Valur (nữ)40%0%0%0%0.00
4Fram Reykjavik (nữ)50%100%100%100%4.00
5IBV Vestmannaeyjar (nữ)40%0%0%0%0.00
6Tindastoll Neisti (nữ)20%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là IH Hafnarfjordur (nữ) với 0 điểm, hiệu số +0.

Toàn giải trung bình 4.27 bàn/trận sau 21 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ)?
HK Kopavogur (nữ) dẫn đầu Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) 2026 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +14), hơn KR Reykjavik (nữ) xếp thứ hai 0 điểm.
Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 21 trận đã đấu, 8 đội ở Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) ghi tổng cộng 94 bàn, trung bình 4,48 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là HK Kopavogur (nữ) (21 bàn).
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp Liên đoàn Băng Đảo (nữ) là Breidablik (nữ) (15 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Valur (nữ), Breidablik (nữ) với 15 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:54 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com