
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | kaylie bierman | Thủ môn | — |
| 10 | isabella aradottir | Tiền vệ | 28 |
| 77 | hildur agustsdottir | Tiền vệ | 23 |
| 1 | Bierman K. | Không rõ | — |
| 3 | anja brown | Không rõ | 25 |
| 5 | signur viggosdottir | Không rõ | — |
| 9 | elisa birta karadottir | Không rõ | 17 |
| 12 | soley larusdottir | Không rõ | — |
| 14 | isabel ragnarsdottir | Không rõ | — |
| 16 | monika sigurhjartardottir | Không rõ | 28 |
| 17 | hildur hinriksdottir | Không rõ | — |
| 19 | Jonasdottir R. | Không rõ | — |
| 19 | jonasdottir jonasdottir | Không rõ | — |
| 20 | loma mcneese | Không rõ | — |
| 21 | Rosa katrin egilsdottir | Không rõ | — |
| 22 | asa kristjana thordardottir | Không rõ | — |
| 23 | rakel bjarnadottir | Không rõ | — |
| 24 | hugrun helgadottir | Không rõ | 24 |
| 26 | melkorka aradottir | Không rõ | — |
| 28 | holmfridur thrastardottir | Không rõ | — |
| 32 | natalie wilson sarah | Không rõ | — |
| 37 | signur valsdottir | Không rõ | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- HK Kopavogur (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất HK Kopavogur (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 thắng Volsungur Husavik (nữ) 4-0 (Iceland Women's Division 1).
- Đội hình HK Kopavogur (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình HK Kopavogur (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 23,3.
- Thành tích HK Kopavogur (nữ) mùa này tại Iceland Women's Division 1?
- Tại Iceland Women's Division 1, HK Kopavogur (nữ) đã đá 18 trận, ghi 46 bàn, thủng lưới 32 (trung bình 2,56 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:10 23/10/2026 (giờ Việt Nam).