
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 1 – 3 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Vera Varis | Thủ môn | 32 |
| 2 | Caroline slambrouck van | Hậu vệ | 34 |
| 11 | yr kristrun holm | Hậu vệ | 31 |
| 5 | susanna friedrichs | Tiền vệ | 28 |
| 7 | karen elfa magnusdottir | Tiền vệ | — |
| 8 | anita eyjolfsdottir bergran | Tiền vệ | — |
| 17 | Elianna Esther Anna Beard | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Melanie forbes | Tiền vệ | 27 |
| 24 | anita danielsdottir | Tiền vệ | 27 |
| 99 | Regina Fiabema | Tiền vệ | 28 |
| 3 | Bjork julia johannesdottir | Không rõ | — |
| 6 | kamilla jonsdottir | Không rõ | — |
| 10 | saorla miller | Không rõ | 25 |
| 14 | Alma Magnusdottir | Không rõ | 18 |
| 15 | sigurbjorg gunnarsdottir | Không rõ | — |
| 22 | salome robertsdottir | Không rõ | 19 |
| 23 | watan fidudottir | Không rõ | — |
| 25 | Gunnhildur hjorleifsdottir | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Keflavik (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Keflavik (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 thua KR Reykjavik (nữ) 0-1 (Iceland Women's Division 1).
- Đội hình Keflavik (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Keflavik (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2.
- Thành tích Keflavik (nữ) mùa này tại Iceland Women's Division 1?
- Tại Iceland Women's Division 1, Keflavik (nữ) đã đá 18 trận, ghi 34 bàn, thủng lưới 29 (trung bình 1,89 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).