
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | tinna magnusdottir | Thủ môn | 22 |
| 12 | Esther Gustavsdottir | Thủ môn | 21 |
| 33 | Vera Varis | Thủ môn | 32 |
| 3 | soley ingadottir | Hậu vệ | 18 |
| 4 | helga einarsdottir | Hậu vệ | 20 |
| 21 | lilly hlynsdottir | Hậu vệ | 30 |
| 28 | Una kolbra kristinsdottir | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Eiriksdottir bryndis | Tiền vệ | 21 |
| 6 | kimberley hjalmarsdottir | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Ísabella Tryggvadóttir | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Arnfridur arnarsdottir | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Nadia atladottir | Tiền vệ | 27 |
| 16 | brynja margret kristinsdottir | Tiền vệ | 20 |
| 18 | malfridur eiriksdottir | Tiền vệ | 29 |
| 25 | Glodis gunnarsdottir | Tiền vệ | 20 |
| 26 | kristin asa tryggvadottir | Tiền vệ | — |
| 34 | Karitas Barkardottir | Tiền vệ | — |
| 9 | Sonja sigurdardottir | Tiền đạo | 21 |
| 14 | jonsdottir borunn jonsdottir | Tiền đạo | 19 |
| 2 | signur valsdottir | Không rõ | 18 |
| 23 | Emma Hawkins | Không rõ | 25 |
| 36 | lisa ingolfsdottir | Không rõ | — |
| 36 | Anita Matthiasdottir | Không rõ | — |
| 37 | F. Kjartansdóttir | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Valur (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Valur (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thắng Fram Reykjavik (nữ) 2-1 (Iceland Besta-deild kvenna).
- Đội hình Valur (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Valur (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 22,3.
- Thành tích Valur (nữ) mùa này tại Iceland Besta-deild kvenna?
- Tại Iceland Besta-deild kvenna, Valur (nữ) đã đá 21 trận, ghi 25 bàn, thủng lưới 34 (trung bình 1,19 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).