
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 14 – 0 | 7 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 11 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 8 – 1 | 5 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Monica wilhelm | Thủ môn | 27 |
| 27 | Gwendolyn mummert | Hậu vệ | 28 |
| 3 | rut bryndis haraldsdottir | Tiền vệ | 31 |
| 4 | maria birna sigurdardottir | Tiền vệ | 26 |
| 9 | dogg maria johannesdottir | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Elisa bjornsdottir | Tiền vệ | 18 |
| 11 | maria aldis johannsdottir | Tiền vệ | 25 |
| 16 | annika haanpaa | Tiền vệ | 28 |
| 17 | hugrun palsdottir | Tiền vệ | 30 |
| 20 | Maria kristun magnusdottir | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Sol krista nielsen | Tiền vệ | 23 |
| 6 | laufey halldorsdottir | Tiền đạo | 27 |
| 30 | jordyn rhodes | Tiền đạo | 26 |
| 2 | saga thorsteinsdottir | Không rõ | — |
| 12 | sigridur stefansdottir | Không rõ | — |
| 13 | Birgitta finnbogadottir | Không rõ | 18 |
| 14 | sunneva halldorsdottir | Không rõ | — |
| 23 | emelia elefsen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Tindastoll Neisti (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tindastoll Neisti (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 thua Haukar (nữ) 0-14 (Iceland Women's Division 1).
- Đội hình Tindastoll Neisti (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tindastoll Neisti (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Tindastoll Neisti (nữ)?
- Sân nhà Saudarkroksvollur Stadium tại Saudarkrokur, sức chứa 500 chỗ.
- Thành tích Tindastoll Neisti (nữ) mùa này tại Iceland Women's Division 1?
- Tại Iceland Women's Division 1, Tindastoll Neisti (nữ) đã đá 18 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 108 (trung bình 0,56 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).