
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | ashley orkus | Thủ môn | 28 |
| 33 | pora oladottir | Thủ môn | 27 |
| 20 | freyja hreinsdottir | Hậu vệ | — |
| 25 | kristin barboza | Hậu vệ | 19 |
| 36 | Harpa helgadottir | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Rakel Unnarsdottir | Tiền vệ | — |
| 6 | katrin clausen | Tiền vệ | — |
| 8 | karitas arnardottir | Tiền vệ | 25 |
| 9 | H. Heidarsdottir | Tiền vệ | 27 |
| 10 | una unnarsdottir | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Paige entz brookelynn | Tiền vệ | 28 |
| 14 | Hildur jonasdottir | Tiền vệ | 25 |
| 18 | julia ingadottir | Tiền vệ | — |
| 19 | Sara johannsdottir | Tiền vệ | 21 |
| 32 | Taylor Hamlett | Tiền vệ | — |
| 7 | alda olafsdottir | Tiền đạo | 30 |
| 22 | halla helgadottir | Tiền đạo | 26 |
| 2 | Hanna Victoriudottir | Không rõ | — |
| 4 | emma young | Không rõ | 26 |
| 17 | Katrin Vilhjalmsdottir | Không rõ | — |
| 23 | Isabelle Gilmore | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Fram Reykjavik (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Fram Reykjavik (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thua Valur (nữ) 1-2 (Iceland Besta-deild kvenna).
- Đội hình Fram Reykjavik (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Fram Reykjavik (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 25,2.
- Thành tích Fram Reykjavik (nữ) mùa này tại Iceland Besta-deild kvenna?
- Tại Iceland Besta-deild kvenna, Fram Reykjavik (nữ) đã đá 21 trận, ghi 33 bàn, thủng lưới 48 (trung bình 1,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).