
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (15 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Fridny Fjola Jonsdottir | Thủ môn | 29 |
| 2 | Hrafnhildur Hauksdottir | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Brynhildur Bra Gunnlaugsdottir | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Bergros asgeirsdottir | Hậu vệ | 30 |
| 10 | Barbara Gisladottir | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Erna Gudjonsdottir | Tiền vệ | 31 |
| — | Suchawadee·Nildhamrong | Tiền đạo | 30 |
| 19 | Eva Lind Eliasdottir | Tiền đạo | 31 |
| 5 | Brynja Valgeirsdottir | Không rõ | — |
| 7 | Anna Maria Fridgeirsdottir | Không rõ | — |
| 8 | Iris Sverrisdottir | Không rõ | — |
| 11 | Alexix Kiehl | Không rõ | — |
| 12 | Caitlyn Alyssa Clem | Không rõ | — |
| 17 | Sunneva Hronn Sigurvinsdottir | Không rõ | — |
| 18 | Magdalena Anna Reimus | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- UMF Selfoss (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất UMF Selfoss (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 12/09/2026 hòa Fjarðab Höttur Leiknir (nữ) 1-1 (Iceland Women's Division 1).
- Đội hình UMF Selfoss (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình UMF Selfoss (nữ) có 15 cầu thủ, tuổi trung bình 29,0.
- Thành tích UMF Selfoss (nữ) mùa này tại Iceland Women's Division 1?
- Tại Iceland Women's Division 1, UMF Selfoss (nữ) đã đá 18 trận, ghi 33 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 1,83 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).