
Cardiff Metropolitan University
Phong độ: TBTTH
Cardiff Metropolitan University sẽ gặp Colwyn Bay lúc 01:45 ngày 24/10/2026 tại Welsh Premier League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | Kelland Absalom | Thủ môn | 28 |
| 41 | Oliver Saunders | Thủ môn | — |
| — | Bailey Gaughan | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Matt Clubb | Hậu vệ | — |
| 3 | Joel Edwards | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Jack Veale | Hậu vệ | 24 |
| 5 | James Clarke | Hậu vệ | 36 |
| 14 | Abe Noad | Hậu vệ | — |
| 17 | Evan Cadwaller | Hậu vệ | 22 |
| 20 | cian williams | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Brandon Roberts | Hậu vệ | — |
| 6 | Ryan Reynolds | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Eliot Evans | Tiền vệ | 34 |
| 8 | chris craven | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Jac Davies | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Joshua James Williams | Tiền vệ | — |
| 20 | harri john | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Harris Feltham | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Charlie Bullock | Tiền vệ | 23 |
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ | 34 |
| — | Lifumpa Mwandwe | Tiền đạo | — |
| — | Samuel Snaith | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Sam Jones | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Adam Roscrow | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Jake Morris | Tiền đạo | — |
| 14 | Jake Morris | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Thomas Craig Davies | Tiền đạo | 26 |
| 25 | Dan Bowen | Tiền đạo | 22 |
| 32 | charlie wright | Tiền đạo | — |
| — | evan cadwallader | Không rõ | 21 |
| — | arron davies | Không rõ | 20 |
| 21 | Barney James Soady | Không rõ | — |
| 27 | Elliot Humphries | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Cardiff Metropolitan University là khi nào?
- Cardiff Metropolitan University gặp Colwyn Bay trên sân khách lúc 01:45 ngày 24/10/2026, giải Welsh Premier League.
- Cardiff Metropolitan University đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Cardiff Metropolitan University 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Ynyshir Albions 4-0 (Welsh Cup).
- Đội hình Cardiff Metropolitan University có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Cardiff Metropolitan University có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 26,0, tổng giá trị 960 nghìn €; đắt giá nhất là Jake Morris (tiền đạo, 175 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Cardiff Metropolitan University?
- HLV trưởng là Ryan Jenkins (WAL, 42 tuổi); sân nhà Cyncoed Campus tại Cardiff, sức chứa 1.620 chỗ.
- Cardiff Metropolitan University có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Cardiff Metropolitan University hiện vắng mặt: Sam Jones, Eliot Evans.
- Thành tích Cardiff Metropolitan University mùa này tại Welsh Premier League?
- Tại Welsh Premier League, Cardiff Metropolitan University đã đá 13 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,85 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:11 22/10/2026 (giờ Việt Nam).