
James Clarke
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
James Clarke là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff Metropolitan University.
Tiểu sử James Clarke
James Clarke là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cardiff Metropolitan University, mang quốc tịch England và hiện 36 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/11/1989. Ghi nhận của cầu thủ gồm 9 trận ra sân, 699 phút thi đấu và 1 bàn thắng tại Welsh Premier League. Giá trị thị trường của cầu thủ là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 175 nghìn € (2023). Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 699 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2016 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực49