Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kelland Absalom

28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Kelland Absalom là thủ môn 28 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cardiff Metropolitan University.

Tiểu sử Kelland Absalom

Kelland Absalom là thủ môn của câu lạc bộ Cardiff Metropolitan University, mang quốc tịch Wales và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 12 trận tại Welsh Premier League với tổng 1036 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến ngày 30/05/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.036Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—12121.036000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.036 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20212325 nghìn €
12/12/20212325 nghìn €
09/05/20222425 nghìn €
14/12/20222425 nghìn €
14/05/20232550 nghìn €
11/12/20232550 nghìn €
19/05/202426100 nghìn €
18/05/20252775 nghìn €
08/12/20252750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UWIC Inter CardiffCambrian UnitedChuyển nhượng—
30/05/2026Aberystwyth TownUWIC Inter CardiffCho mượn—
01/02/2026UWIC Inter CardiffAberystwyth TownChuyển nhượng—
08/01/2025Weston Super MareUWIC Inter CardiffChuyển nhượng—
30/06/2024Bala Town F.C.Weston Super MareChuyển nhượng—
30/06/2023Pen-y-Bont FCBala Town F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Barry Town UnitedPen-y-Bont FCChuyển nhượng—
05/08/2021CarmarthenBarry Town UnitedChuyển nhượng—
01/02/2021Merthyr Town FCCarmarthenChuyển nhượng—
30/06/2020Haverfordwest CountyMerthyr Town FCChuyển nhượng—
08/01/2020Free playerHaverfordwest CountyChuyển nhượng—
03/06/2019Ostersunds FKFree playerTrở lại—
28/03/2019Ytterhogdals IKOstersunds FKChuyển nhượng—
31/12/2016Wigan Athletic U18Ytterhogdals IKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 225
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com