harri john
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
harri john là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Cardiff Metropolitan University.
Tiểu sử harri john
harri john là tiền vệ thi đấu cho Cardiff Metropolitan University, mang quốc tịch Wales, sinh ngày 03/04/2006 và hiện 21 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Welsh Premier League với tổng 407 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
407Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 407 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 407 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 14/12/2022 | 16 | 50 nghìn € |
| 14/05/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/05/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 20 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.