
Aaron Wildig
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aaron Wildig là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Cardiff Metropolitan University.
Tiểu sử Aaron Wildig
Tiền vệ Aaron Wildig là cầu thủ người England, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Cardiff Metropolitan University. Trong mùa 2026-2027 tại Welsh Premier League, cầu thủ đã ra sân 8 trận với 391 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Gloucester City sang Cardiff Metropolitan University vào 23/07/2026. Cao 175 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Welsh Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 391 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 391 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2009 | 17 | 100 nghìn € |
| 23/10/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
| 01/09/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Gloucester City | Cardiff Metropolitan University | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Newport County | Gloucester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Morecambe | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Shrewsbury Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Morecambe | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 19/03/2015 | Shrewsbury Town | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2015 | Kidderminster Harriers | Shrewsbury Town | Cho mượn | — |
| 18/01/2015 | Shrewsbury Town | Kidderminster Harriers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cardiff City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Shrewsbury Town | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 07/11/2011 | Cardiff City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2011 | Hamilton Academical F.C. | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 24/01/2011 | Cardiff City | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Cardiff City U18 | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực38
- Kỹ thuật52