Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Reynolds

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ryan Reynolds là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Cardiff Metropolitan University.

Tiểu sử Ryan Reynolds

Ryan Reynolds là tiền vệ của Cardiff Metropolitan University, mang quốc tịch Wales và hiện 26 tuổi. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 5 trận ra sân với 208 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Ở Welsh Premier League, cầu thủ có 5 trận và 1 bàn, còn giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €. Hợp đồng của cầu thủ có hiệu lực đến 29/06/2028, và ngày sinh được ghi là 15/09/2000.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—5320810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 208 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/20212025 nghìn €
12/12/20212150 nghìn €
09/05/20222150 nghìn €
14/12/20222250 nghìn €
14/05/20232275 nghìn €
11/12/20232375 nghìn €
19/05/20242375 nghìn €
10/12/20242475 nghìn €
18/05/20252475 nghìn €
08/12/202525100 nghìn €
03/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com