
UNA Strassen
Luxembourg National DivisionLuxembourgHLV Jérémy DeichelbohrerSân Complexe Sportif Jean WirtzGiá trị 2,6 triệu €
Phong độ: HTTTT
UNA Strassen sẽ gặp Hostert lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Luxembourg National Division.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | Diogo Jorge Vicente Garrido | Thủ môn | 26 |
| 22 | Vicente jorge diogo garrido | Thủ môn | 27 |
| 67 | Koray Ozcan | Thủ môn | 31 |
| 88 | Helio Lopes | Thủ môn | 38 |
| — | Jason Armand·Kaluanga Bwanga | Hậu vệ | — |
| — | Eric Brandenburger | Hậu vệ | 28 |
| — | Kino Delorge | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Alexandre Sacras | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Alen Agovic | Hậu vệ | 28 |
| 25 | Lukas Sever | Hậu vệ | 20 |
| 25 | Lukas sever | Hậu vệ | 20 |
| 39 | Aniss El Hriti | Hậu vệ | 37 |
| 57 | Gauthier Bernardelli | Hậu vệ | 34 |
| 87 | Doddy Christopher Bopaka Nke Ngamuanya | Hậu vệ | 25 |
| 94 | Daryl Alain-Gerard Myre | Hậu vệ | 27 |
| 94 | Daryl Myre | Hậu vệ | 27 |
| — | Adrian Ahmetxjekaj | Tiền vệ | 25 |
| — | Omar Natami | Tiền vệ | 27 |
| — | valentin steinmetz | Tiền vệ | 28 |
| — | Almeida Teixeira Joao Tiago | Tiền vệ | 30 |
| — | Valentin Eysseric | Tiền vệ | 34 |
| 3 | Diogo Pimentel | Tiền vệ | 29 |
| 6 | Nelito Carlos·da Cruz | Tiền vệ | 40 |
| 8 | Jimmy Goncalves Teixeira | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Eldin Rastoder | Tiền vệ | 23 |
| — | Zachary Marvin Hadji | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Bruno Miguel Correia Mendes | Tiền đạo | 31 |
| 7 | Matheus | Tiền đạo | 33 |
| 33 | Matheus Nogueira de Souza | Tiền đạo | 33 |
| 90 | Nicolas Perez | Tiền đạo | 35 |
| — | Galaye Gueye | Không rõ | 25 |
| — | Lamine Toure | Không rõ | 22 |
| — | babou seye | Không rõ | 23 |
| — | Harisson djonkep | Không rõ | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của UNA Strassen là khi nào?
- UNA Strassen gặp Hostert trên sân khách lúc 22:00 ngày 25/10/2026, giải Luxembourg National Division.
- UNA Strassen đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất UNA Strassen 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Racing Union Luxemburg 1-1 (Luxembourg National Division).
- Đội hình UNA Strassen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình UNA Strassen có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6, tổng giá trị 2,6 triệu €; đắt giá nhất là Valentin Eysseric (tiền vệ, 275 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của UNA Strassen?
- HLV trưởng là Jérémy Deichelbohrer (FRA, 40 tuổi); sân nhà Complexe Sportif Jean Wirtz tại Strathern, sức chứa 2.000 chỗ.
- UNA Strassen có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ UNA Strassen hiện vắng mặt: Lukas sever.
- Thành tích UNA Strassen mùa này tại Luxembourg National Division?
- Tại Luxembourg National Division, UNA Strassen đã đá 10 trận, ghi 20 bàn, thủng lưới 3 (trung bình 2,00 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).