Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matheus

UNA StrassenTiền đạo
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matheus là tiền đạo 33 tuổi, hiện khoác áo UNA Strassen.

Tiểu sử Matheus

Matheus thi đấu ở vị trí tiền đạo cho UNA Strassen và mang quốc tịch Brazil. Cầu thủ 33 tuổi, sinh ngày 15/09/1993. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 1 trận ra sân với 110 phút thi đấu. Trong bảng thống kê theo giải Luxembourg National Division, số trận ghi nhận là 1. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, giá trị cao nhất 300 nghìn € (2025), hợp đồng đến ngày 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——1111000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 110 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matheus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-13100000—0——6,40
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-41500000—0——5,90
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaT 2-03400000—0——6,50
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 1-07000000—0—V6,32
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dundee UnitedB 0-19000000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dundee UnitedB 0-19000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20132026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20131950 nghìn €
21/11/202229100 nghìn €
16/05/202329250 nghìn €
04/12/202330250 nghìn €
23/05/202430300 nghìn €
05/09/202430250 nghìn €
26/12/202431250 nghìn €
18/06/202531300 nghìn €
29/12/202532300 nghìn €
18/06/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com