Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolas Perez

UNA StrassenTiền đạoFRA
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Nicolas Perez là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UNA Strassen.

Tiểu sử Nicolas Perez

Tiền đạo Nicolas Perez thi đấu cho UNA Strassen, mang quốc tịch Pháp và 35 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Tại Luxembourg National Division, Perez đã ra sân 7 trận với tổng 610 phút. Hợp đồng với UNA Strassen có hiệu lực đến 29/06/2028. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2015.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
700Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——8870000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 8 trận ra sân, 700 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolas Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-15900000—0——6,30
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-45500000—0——6,30
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaT 2-05610000—0——7,59
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 1-08810000—0—V7,11
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Dundee UnitedB 0-12800000—0——6,30
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Dundee UnitedB 0-12200000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: —2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20142026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/201423250 nghìn €
10/01/201524250 nghìn €
14/07/201726150 nghìn €
07/02/201827150 nghìn €
01/08/201827175 nghìn €
07/01/201928150 nghìn €
08/09/201928—
20/07/20202975 nghìn €
11/02/202130100 nghìn €
10/08/202130125 nghìn €
14/01/202231175 nghìn €
28/06/202231175 nghìn €
09/02/202332125 nghìn €
11/06/202332100 nghìn €
16/01/202433100 nghìn €
20/06/202433100 nghìn €
26/12/20243475 nghìn €
18/06/20253475 nghìn €
29/12/20253575 nghìn €
18/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com