
valentin steinmetz là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UNA Strassen.
Tiểu sử valentin steinmetz
valentin steinmetz là tiền vệ thi đấu cho UNA Strassen, mang quốc tịch France và 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải và có 336 phút thi đấu trong mùa 2026-2027. Ở mùa này, cầu thủ ra sân 4 trận, ghi 1 bàn và có điểm trung bình 6,59; tại Cúp C3 châu Âu cũng ghi nhận 1 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 175 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Free player sang UNA Strassen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
766Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 766 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 766 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Free player | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Phonix Lubeck | Free player | Trở lại | — |
| 15/08/2025 | Union Titus Pétange | Phonix Lubeck | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Montceau Bourgogne | Union Titus Pétange | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Limonest | FC Montceau Bourgogne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Andrezieux | FC Limonest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Roanne Foot 42 | Andrezieux | Chuyển nhượng | — |