
Diogo Pimentel là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo UNA Strassen.
Tiểu sử Diogo Pimentel
Diogo Pimentel là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ UNA Strassen, mang quốc tịch Luxembourg và 29 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải và sinh ngày 16/07/1997. Ở Luxembourg National Division mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 6 trận với 483 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2022. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào ngày 30/06/2026 khi cầu thủ rời UNA Strassen để đến FC Atert Bissen.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 7 | 7 | 573 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 7 trận ra sân, 573 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 50/53 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/61 | 5 | 10/13 | — | 6,61 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Dundee United | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/08/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 18/07/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/01/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/08/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/02/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/01/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | UNA Strassen | FC Atert Bissen | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Fola Esch | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Jammerbugt | Fola Esch | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Fola Esch | Jammerbugt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Etzella Ettelbruck | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Jeunesse Schieren | Etzella Ettelbruck | Chuyển nhượng | — |