Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Eysseric

UNA StrassenTiền vệFRA
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Valentin Eysseric là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UNA Strassen.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 1,8 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 4,2 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 6,5 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20112026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201119150 nghìn €
02/09/201119500 nghìn €
23/12/201119800 nghìn €
30/05/201220800 nghìn €
06/01/2013201,8 triệu €
29/05/2013213,0 triệu €
13/01/2014213,0 triệu €
06/08/2014224,2 triệu €
13/01/2015223,0 triệu €
05/06/2015233,5 triệu €
03/02/2016234,5 triệu €
12/07/2016244,0 triệu €
15/01/2017244,0 triệu €
31/05/2017257,0 triệu €
28/12/2017256,5 triệu €
06/06/2018265,0 triệu €
19/12/2018264,0 triệu €
02/06/2019273,0 triệu €
11/12/2019271,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
24/08/2020281,2 triệu €
28/12/202028800 nghìn €
22/03/2021281,5 triệu €
02/06/2021291,5 triệu €
11/10/2021291,2 triệu €
03/01/2022291,2 triệu €
30/03/2022301,0 triệu €
31/05/2022301,7 triệu €
26/10/2022301,5 triệu €
13/03/2023301,5 triệu €
07/06/2023311,5 triệu €
26/09/2023311,3 triệu €
20/12/2023311,2 triệu €
14/03/2024311,2 triệu €
30/05/2024321,0 triệu €
15/10/202432700 nghìn €
08/01/202532650 nghìn €
01/04/202533500 nghìn €
24/06/202533450 nghìn €
07/10/202533400 nghìn €
28/12/202533325 nghìn €
08/04/202634275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Free playerUNA StrassenChuyển nhượng—
04/02/2026Iğdır FKFree playerTrở lại—
01/09/2024KaragumrukIğdır FKChuyển nhượng—
14/09/2023KasimpasaKaragumrukChuyển nhượng—
22/07/2021FiorentinaKasimpasaChuyển nhượng—
30/08/2020Hellas VeronaFiorentinaCho mượn—
30/01/2020FiorentinaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2019FC NantesFiorentinaCho mượn—
30/01/2019FiorentinaFC NantesChuyển nhượng—
08/08/2017OGC NiceFiorentinaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2016AS Saint-ÉtienneOGC NiceCho mượn—
17/08/2015OGC NiceAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
09/01/2013AS MonacoOGC NiceHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
08/01/2013OGC NiceAS MonacoCho mượn—
23/08/2012AS MonacoOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2011Monaco U21AS MonacoChuyển nhượng—
30/06/2010Monaco U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—
30/06/2007SC Aubagne Air Bel JugendMonaco U17Chuyển nhượng—
31/07/2006Luynes Sports JugendSC Aubagne Air Bel JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com