
Valentin Eysseric là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo UNA Strassen.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/12/2011 | 19 | 800 nghìn € |
| 30/05/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/01/2013 | 20 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 22 | 4,2 triệu € |
| 13/01/2015 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 23 | 4,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 24 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 6,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 1,7 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 14/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 08/01/2025 | 32 | 650 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Free player | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Iğdır FK | Free player | Trở lại | — |
| 01/09/2024 | Karagumruk | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2023 | Kasimpasa | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Fiorentina | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Nantes | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Fiorentina | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2017 | OGC Nice | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Saint-Étienne | OGC Nice | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | OGC Nice | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2013 | AS Monaco | OGC Nice | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 08/01/2013 | OGC Nice | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 23/08/2012 | AS Monaco | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Monaco U21 | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SC Aubagne Air Bel Jugend | Monaco U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2006 | Luynes Sports Jugend | SC Aubagne Air Bel Jugend | Chuyển nhượng | — |