Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kino Delorge

UNA StrassenHậu vệBEL
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Kino Delorge là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo UNA Strassen.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kino Delorge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Partizan BelgradeB 0-15900000—0——6,65
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Partizan BelgradeB 0-47500000—0——6,00
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaT 2-06900000—0———
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 1-09000000—0——7,00
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesB 2-39000000—0——6,10
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesB 0-29000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: —2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171950 nghìn €
28/02/201820100 nghìn €
28/06/201820125 nghìn €
31/10/201820100 nghìn €
02/11/201820—
05/01/20212350 nghìn €
04/04/20212375 nghìn €
25/06/20212375 nghìn €
21/12/20212375 nghìn €
12/06/20222475 nghìn €
04/10/202224150 nghìn €
21/12/202224150 nghìn €
29/05/202325150 nghìn €
16/01/202426150 nghìn €
20/06/202426175 nghìn €
26/12/202426175 nghìn €
18/06/202527200 nghìn €
29/12/202527225 nghìn €
18/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026F91 DudelangeUNA StrassenChuyển nhượng—
30/06/2023Excelsior VirtonF91 DudelangeChuyển nhượng—
14/07/2022SV StraelenExcelsior VirtonChuyển nhượng—
04/01/2021Free PlayerSV StraelenChuyển nhượng—
10/09/2020KSV RoeselareFree PlayerTrở lại—
26/07/2020Koninklijke Lierse SportkringKSV RoeselareChuyển nhượng—
31/12/2018Free PlayerKoninklijke Lierse SportkringChuyển nhượng—
01/11/2018FC Dinamo 1948Free PlayerTrở lại—
25/07/2018Jong GenkFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2018DordrechtJong GenkCho mượn—
19/07/2017Jong GenkDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2015KRC Genk U19Jong GenkChuyển nhượng—
04/02/2014KRC Genk YouthKRC Genk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com