
Kino Delorge là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo UNA Strassen.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Partizan Belgrade | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Partizan Belgrade | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/10/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/11/2018 | 20 | — |
| 05/01/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/04/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 04/10/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/01/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | F91 Dudelange | UNA Strassen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Excelsior Virton | F91 Dudelange | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | SV Straelen | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Free Player | SV Straelen | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | KSV Roeselare | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2020 | Koninklijke Lierse Sportkring | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Free Player | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2018 | FC Dinamo 1948 | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2018 | Jong Genk | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Dordrecht | Jong Genk | Cho mượn | — |
| 19/07/2017 | Jong Genk | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2014 | KRC Genk Youth | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |