
Ukraina (nữ)
UkraineHLV Nataliya Zinchenko
Phong độ: TTBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | daria keliushyk | Thủ môn | 23 |
| 23 | Kateryna Samson | Thủ môn | 38 |
| 4 | yana kotyk | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Iryna mayborodina | Hậu vệ | 34 |
| 14 | Lyubov Shmatko | Hậu vệ | 32 |
| 22 | olha basanska | Hậu vệ | 34 |
| 3 | Anna Petryk | Tiền vệ | 28 |
| 6 | daiana semkiv | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Nadiia Kunina | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Yana Derkach | Tiền vệ | 28 |
| 13 | Natiya Pantsulaya | Tiền vệ | 34 |
| 17 | daryna apanaschenko | Tiền vệ | 40 |
| 19 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 28 |
| 21 | Tamila Khimich | Tiền vệ | 32 |
| 5 | Veronika Andrukhiv | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Yana Kalinina | Tiền đạo | 31 |
| 9 | nicole kozlova | Tiền đạo | 27 |
| 16 | Olha Ovdiychuk | Tiền đạo | 32 |
| 20 | Inna hlushchenko | Tiền đạo | 23 |
| 2 | iryna piduyko | Không rõ | 37 |
| 15 | Yelyzaveta Molodiuk | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Ukraina (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ukraina (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Slovakia (nữ) 1-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Ukraina (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ukraina (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 29,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Ukraina (nữ)?
- HLV trưởng là Nataliya Zinchenko.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 22/10/2026 (giờ Việt Nam).