
U20 Colombia (nữ)
ColombiaHLV Carlos Paniagua
Phong độ: HBTTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Luisa Agudelo | Thủ môn | 19 |
| 12 | Jimena Ospina | Thủ môn | 19 |
| 21 | Saray Marin | Thủ môn | 19 |
| 2 | Sara Bohorquez | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Lina Arboleda | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Mercedes Martinez | Hậu vệ | 19 |
| 5 | Maria Torres | Hậu vệ | 20 |
| 14 | Fernanda Viafara | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Samantha Rodriguez | Hậu vệ | 19 |
| 17 | Maria Baldovino | Hậu vệ | 17 |
| 19 | Sintia Cabezas | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Sofía Ortiz | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Brenda cardona | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Isabella Díaz | Tiền vệ | 18 |
| 8 | Mariana Mosquera | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Mariana Silva | Tiền vệ | 19 |
| 13 | Isabel Weiner | Tiền vệ | 19 |
| 16 | Juana Ortegon | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Catalina Cortes | Tiền vệ | 20 |
| 9 | Valerin Loboa | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Maithe Lopez | Tiền đạo | 19 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Colombia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Colombia (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 26/09/2026 hòa U20 Ý (nữ) 1-1 (U20 World Cup (nữ)).
- Đội hình U20 Colombia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Colombia (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U20 Colombia (nữ)?
- HLV trưởng là Carlos Paniagua (COL, 63 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).