
Catalina Cortes là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo America de Cali (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 11 | 8 | 603 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 4 | 0 | 100 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 603 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 7,37 |