
Isabella Díaz là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Independiente Santa Fe (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
479Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 7 | 3 | 326 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 77% | 45% | 0 | 0 | 6,29 |
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 7 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 100% | 1 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 326 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/84 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 140 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Corinthians (nữ) | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Colo Colo (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Caracas (nữ) | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/1 | V | 5,82 |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/25 | 0 | 4/9 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 4/7 | — | 5,88 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 2/3 | — | 6,61 |