
Samantha Rodriguez là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.046Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1046Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG nữ Colombia | 2026 | — | 12 | 12 | 708 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 72% | 58% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG nữ Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 708 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/05/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/100 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | UEFA EL W | vs PSV Eindhoven (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 2/5 | — | 5,74 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nigeria (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 7/8 | — | 6,46 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ba Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 3/8 | — | 6,58 |
| 13/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 2/3 | — | 5,83 |
| 10/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Bồ Đào Nha (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Costa Rica (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | vs ZNK Hajduk Split (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | @ ZNK Hajduk Split (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |