
Brendha da Silva Wierzibicki
19Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Brendha da Silva Wierzibicki là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo U20 Flamengo RJ (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
371Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
371Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 3 | 371 | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 71% | 34% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/70 (71%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/46 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 23
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/22 | 3 | 6/18 | — | 6,27 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Anh (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/15 | 3 | 7/13 | — | 6,83 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 0 | 0/5 | — | 7,12 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |