
U20 Ai Cập
EgyptHLV Wael ReyadGiá trị 1,5 triệu €
Phong độ: TBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Ai Cập
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | EGY | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | — | EGY | — | — | |
| 21 | Thủ môn | — | EGY | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | EGY | 182 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | EGY | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | EGY | 180 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | EGY | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 20 | EGY | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | EGY | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Tiền vệ | 20 | EGY | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | EGY | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | EGY | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | EGY | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | EGY | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | EGY | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | EGY | 174 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | EGY | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | EGY | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 22 | EGY | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 20 | EGY | 175 cm | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | EGY | 184 cm | 350 nghìn € |