Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed El Sayed Mohamed

Zamalek SCTiền vệEGY
20Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Mohamed El Sayed Mohamed là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—411521011184%36%006,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed El Sayed Mohamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-045000006/1003/5—6,92
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-138101118/900/5—7,34
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-024010029/911/2—7,25
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0450000015/1713/7—6,44
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCT 1-096001008/1226/9—6,62
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-029000004/904/6—6,75
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-022000006/745/9—6,99
02/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-3100000110/1116/6—6,14
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiH 0-013000006/1100/2—6,42
24/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCT 1-045000008/1000/2—6,76

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202418100 nghìn €
13/02/202518175 nghìn €
12/06/202519300 nghìn €
30/11/202519250 nghìn €
19/05/202620300 nghìn €
29/09/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com