Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohab Samy

Olympic El QanalTiền vệEGY
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mohab Samy là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—654420002164%60%206,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/95 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
12/34 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/38 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohab Samy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCH 3-3900011018/2344/4—6,40
11/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryH 1-186000007/1356/12V6,25
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 1-2900010114/2214/5—5,79
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 1-190000009/1626/12V6,28
02/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 0-0810000011/1713/5—7,00
28/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs El GounahH 1-15000002/40——6,29
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 2-3780000016/2467/10—5,63
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-0dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCH 1-1450000013/1501/4V5,92
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0700011013/1801/4V6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/03/202621100 nghìn €
19/05/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026EnppiQanah FCChuyển nhượng—
31/12/2025Enppi SC U23EnppiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com