Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hamed Abdallah

EnppiTiền đạoEGY
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hamed Abdallah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—4323320011369%30%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/53 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/36 (30%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 19
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamed Abdallah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCB 2-3621052015/1902/7—7,16
18/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCB 1-267101116/1102/11—7,33
10/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCT 2-1590020010/1202/11—5,69
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahH 0-045003006/1115/7—6,74
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-3900000017/2206/11—5,68
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 2-364000004/506/12V5,33
27/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCH 0-090002019/1924/11—6,40
22/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryH 2-2820010320/2307/14—7,02
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCH 1-190001108/1704/13—6,75
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-020011116/70——6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20252075 nghìn €
30/11/202520125 nghìn €
11/03/202620150 nghìn €
19/05/202620200 nghìn €
29/09/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com