
Hamed Abdallah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 233 | 2 | 0 | 0 | 11 | 3 | 69% | 30% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/53 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/36 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 62 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/19 | 0 | 2/7 | — | 7,16 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/11 | — | 7,33 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/11 | — | 5,69 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 5/7 | — | 6,74 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 6/11 | — | 5,68 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 6/12 | V | 5,33 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/19 | 2 | 4/11 | — | 6,40 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/23 | 0 | 7/14 | — | 7,02 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/17 | 0 | 4/13 | — | 6,75 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 20 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.