
Ahmed Wahid là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Tala'ea El Gaish.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 147 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 55% | 2 | 1 | 4,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 4,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/70 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 0 | 3/4 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/11/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Ahly U21 | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Ghazl El Mahallah | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Al Ahly U21 | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |