
Ahmed Kabaka
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ahmed Kabaka là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ahmed Kabaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 11/05/2026 | Egyptian Scores Cup | vs Pyramids FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 2/3 | — | 6,65 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 60/67 | 1 | 1/7 | — | 7,45 |
| 28/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/39 | 1 | 1/6 | — | 7,20 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/3 | — | 6,57 |
| 15/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/28 | 1 | 2/7 | — | 5,44 |
| 10/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Petrojet | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/31 | 0 | 0/3 | — | 5,59 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 32/35 | 0 | 0/2 | — | 6,68 |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 19/03/2026 | Egyptian Scores Cup | @ Tala'ea El Gaish | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/04/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ49
Kỹ thuật51
Tư duy52
Sức mạnh48
Thể lực47