
U19 Kosovo
KosovoHLV Albert BunjakuGiá trị 375 nghìn €
Phong độ: TTH
Phong độ 3 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình U19 Kosovo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | — | — | 225 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | — | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | KOS | 186 cm | 1,0 triệu € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | — | 184 cm | 325 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | — | — | 26 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 4 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | — | 187 cm | 1,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | — | 183 cm | 400 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 25 | — | — | 225 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | ALB | 181 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | — | — | 600 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | KOS | — | 250 nghìn € |