Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leard·Sadriu

ArgesHậu vệKOS
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Leard·Sadriu là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch KOS, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
868Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—997780008085%54%406,72
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 778 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
323/380 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/70 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
12
Phá bóng
54
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/82 (54%)
Không chiến thắng / thua
28 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leard·Sadriu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2900010016/2502/10—5,70
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3900010018/2313/4V5,86
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1900000022/2703/5—6,52
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900040056/63211/12V7,33
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1900000075/7913/6—6,83
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-058000007/1002/4—7,09
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000044/5418/17—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201918100 nghìn €
11/12/20191875 nghìn €
18/12/20201950 nghìn €
05/06/202120200 nghìn €
17/11/202120200 nghìn €
27/03/202220200 nghìn €
28/05/202221225 nghìn €
14/12/202221200 nghìn €
24/05/202322150 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
23/05/202423300 nghìn €
10/12/202423350 nghìn €
26/05/202524350 nghìn €
24/09/202524500 nghìn €
18/12/202524800 nghìn €
26/03/2026241,0 triệu €
07/06/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025NS MuraArgesChuyển nhượng—
31/08/2022Shkendija TetovoNS MuraChuyển nhượng—
29/06/2022Skenderbeu KorcaShkendija TetovoCho mượn—
11/01/2021Shkendija TetovoSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—
31/12/2018Shkendija Tetovo YouthShkendija TetovoChuyển nhượng—
31/12/2017KF FerizajShkendija Tetovo YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com