
U19 Bắc Macedonia
North MacedoniaHLV Dimitar KapinkovskiGiá trị 975 nghìn €
Phong độ: BBBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Đội hình U19 Bắc Macedonia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | MKD | 185 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 24 | MKD | 187 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | MKD | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | MKD | 183 cm | — | |
| 6 | Hậu vệ | 25 | — | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 25 | MKD | 185 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 25 | MKD | 188 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 26 | MKD | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 26 | MKD | 182 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | MKD | 179 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 25 | MKD | 175 cm | — | |
| 18 | Tiền đạo | 24 | SRB | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Không rõ | 24 | MKD | 177 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | 24 | MKD | 185 cm | 10 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | 25 | MKD | 178 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | 24 | MKD | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 25 | MKD | — | 250 nghìn € | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 24 | MKD | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 23 | MKD | 185 cm | — |