
Aleksandar Gjurkovski
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Aleksandar Gjurkovski là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/05/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/10/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Vardar Skopje | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | FK Tikves Kavadarci | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FK Shkupi | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Tikves Kavadarci | FK Shkupi | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | FK Shkupi | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | FC Vardar Skopje | FK Shkupi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vardar Skopje Youth | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2013 | Unknown | Vardar Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |