
Agon Elezi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sarajevo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 816 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 816 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 2/4 | V | 5,69 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 5,97 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovenia | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 2/2 | — | 5,80 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Sĩ | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Turku | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Turku | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Kazakhstan | T 1-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | — | 6,88 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bỉ | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 05/06/2023 | 22 | 750 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/03/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực44