Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Agon Elezi

SarajevoTiền vệMKD
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Agon Elezi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sarajevo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
408Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—10981620000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 816 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Agon Elezi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3700000015/1902/4V5,69
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-228000006/701/2—5,97
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2610020014/1802/2—5,80
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3450000017/1902/5—6,30
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter TurkuB 1-27500000—0——6,10
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter TurkuH 1-19000000—0——6,65
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 0-43600000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaT 2-11900000—0——6,35
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanT 1-037000008/1123/5—6,88
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-145000009/1212/3—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/20201875 nghìn €
27/12/202019150 nghìn €
09/06/202120150 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
13/06/202221100 nghìn €
07/11/202221550 nghìn €
05/06/202322750 nghìn €
17/12/202322800 nghìn €
28/05/202423800 nghìn €
19/12/202423600 nghìn €
08/06/202524650 nghìn €
16/12/202524650 nghìn €
03/03/202625800 nghìn €
31/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com