
ediz spahiu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 448 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 448 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Lausanne Sports | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SP La Fiorita | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SP La Fiorita | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 14/12/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/10/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/10/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/09/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | FK Tikves Kavadarci | FC Vardar Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | FK Rinija Gostivar | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Tikves Kavadarci | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2021 | FK Rinija Gostivar | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Shkendija Tetovo Youth | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |