Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgije Jankulov

FC Vardar SkopjeHậu vệMKD
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Georgije Jankulov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo FC Vardar Skopje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
703Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—9870300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 703 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgije Jankulov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCT 2-112000000—0——6,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCB 2-39000000—0——5,90
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ KuPsT 2-012000000—0——7,00
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs KuPsB 0-29000000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Lausanne SportsB 0-5600020125/3111/3—5,47
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Lausanne SportsT 2-1900000223/3524/7—6,28
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SP La FioritaH 2-29000000—0——5,39
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SP La FioritaT 3-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202019150 nghìn €
05/06/202119100 nghìn €
15/12/202120200 nghìn €
16/05/202220200 nghìn €
14/12/202221100 nghìn €
18/05/202321250 nghìn €
13/12/202322300 nghìn €
21/05/202422350 nghìn €
16/10/202422350 nghìn €
16/12/202423350 nghìn €
22/05/202523350 nghìn €
17/12/202524350 nghìn €
10/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024FK Akademija Pandev Brera StrumicaFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
04/01/2023SileksFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
30/06/2022Borec VelesSileksChuyển nhượng—
20/07/2021FK Zeleznicar PancevoBorec VelesChuyển nhượng—
03/01/2019Red Star Belgrade U17FK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
01/01/2016UnknownRed Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com