
Tomce Grozdanovski
Tiền vệMKD
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tomce Grozdanovski là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/05/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 22/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/09/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 25 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Pelister Bitola | FK Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | Concordia Chiajna | Pelister Bitola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Sileks | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Rabotnicki Skopje | Sileks | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | NK Dugopolje | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2019 | Kozuf Gevgelija | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Metalurg Skopje Youth | Kozuf Gevgelija | Chuyển nhượng | — |