
Metodi Maksimov là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Bregalnica Stip.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
799Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| North Macedonia First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 799 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 799 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 13/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/06/2024 | 21 | 275 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2025 | 22 | — |
| 16/09/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | FC Superfund Pasching | Bregalnica Stip | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Aalesund FK | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | LASK Linz | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Shkendija Tetovo | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2022 | Rabotnicki Skopje | Shkendija Tetovo | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2020 | Rabotnicki Skopje Youth | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Bregalnica Stip Youth | Rabotnicki Skopje Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2015 | Unknown | Bregalnica Stip Youth | Chuyển nhượng | — |